Kỹ thuật ghép xương

Kỹ thuật ghép xương

Kỹ thuật ghép xương

1. Những điều bạn cần biết về kỹ thuật ghép xương

1.1. Kỹ thuật ghép xương là gì?

Kỹ thuật ghép xương là các thủ thuật làm tăng thể tích xương trong hàm để hỗ trợ cho việc cấy ghép implant. Chúng thường được sử dụng ở những vùng hàm không đủ xương để hỗ trợ cấy ghép. Các kỹ thuật này liên quan đến việc đặt vật liệu ghép xương vào khu vực sẽ đặt implant. Vật liệu ghép xương có thể được lấy từ chính cơ thể khách hàng, từ nguồn hiến tặng hoặc từ động vật.

Kỹ thuật ghép xương có thể được chia làm 2 loại: ghép onlay và ghép inlay. Ghép onlay liên quan đến việc đặt vật liệu ghép xương lên trên xương hiện có. Kỹ thuật này được sử dụng khi xương không đủ sâu để hỗ trợ cấy ghép. Ghép inlay liên quan đến việc đặt vật liệu ghép xương vào bên trong một khiếm khuyết trên xương hàm. Kỹ thuật này được sử dụng khi xương không đủ rộng để hỗ trợ cấy ghép.

1.2. Ghép xương mang lại lợi ích gì?

Có một số lợi ích khi sử dụng kỹ thuật ghép xương.

  • Đầu tiên, nó có thể được sử dụng để giảm hoặc loại bỏ nhu cầu phẫu thuật bổ sung.
  • Thứ hai, nó có thể giúp giảm nguy cơ thất bại trong cấy ghép do xương không đủ hỗ trợ.
  • Thứ ba, nó có thể giúp cải thiện kết quả thẩm mỹ của việc đặt implant.

Ngoài những ưu điểm của kỹ thuật ghép xương, còn có một số rủi ro tiềm ẩn. Chúng bao gồm nhiễm trùng, đau và tổn thương thần kinh.

Kỹ thuật ghép xương là một phần thiết yếu của nha khoa cấy ghép. Chúng có thể giúp cải thiện kết quả của việc đặt implant và giảm nguy cơ thất bại trong cấy ghép. Nếu bạn đang cân nhắc việc cấy ghép nha khoa, điều quan trọng là phải thảo luận về những rủi ro và lợi ích tiềm ẩn của thủ thuật với bác sĩ phẫu thuật của Nha khoa Sakura trước khi quyết định tiến hành phẫu thuật.

1.3 Các kỹ thuật ghép xương

Ghép xương có thể được chia thành hai loại chính: ghép xương tự thân (Autograft) và ghép xương đồng loại (Allograft).

  • Ghép xương tự thân là một thủ thuật sử dụng xương của khách hàng làm tăng thể tích xương hàm. Điều này thường được thực hiện bằng cách sử dụng một mảnh xương lấy từ hông hoặc cằm của khách hàng. Ghép xương tự thân thường được ưu tiên cho những trường hợp nhỏ, vì cơ thể sẽ chấp nhận và tích hợp mô của chính nó một cách tự nhiên hơn.
  • Ghép xương đồng loại bao gồm việc sử dụng xương của người hiến tặng từ người hoặc động vật khác, sau đó được ghép vào xương hàm của bệnh nhân. Ghép xương đồng loại thường được ưu tiên cho những trường hợp lớn hơn, vì đây là cách hiệu quả hơn để tăng lượng xương trong một quy trình duy nhất.

Trong cả hai trường hợp, xương được đặt vào khu vực cần nâng và được giữ bằng vít và/hoặc đĩa. Theo thời gian, xương ghép sẽ trở thành một phần xương hàm của khách hàng. Loại xương ghép được sử dụng sẽ phụ thuộc vào lượng xương cần được ghép và nhu cầu cá nhân của khách hàng.

Một loại kỹ thuật ghép xương chính khác là phẫu thuật nâng xoang. Thủ tục này được sử dụng để tăng thể tích xương trên xương hàm trên, thường là để chuẩn bị cho việc cấy ghép răng. Nâng xoang bao gồm việc tạo một túi trong xoang hàm trên và lấp đầy nó bằng vật liệu ghép xương. Điều này giúp tạo ra một nền tảng vững chắc hơn, an toàn hơn cho bộ cấy ghép và ngăn ngừa tình trạng mất xương ở vùng cấy ghép.

Ghép xương là một thủ thuật quan trọng đối với nhiều khách hàng cấy ghép răng implant. Nó có thể giúp đảm bảo rằng cấy ghép được đặt ở vị trí tối ưu và sẽ cung cấp nền tảng an toàn cho răng mới. Nếu bạn đang cân nhắc việc cấy ghép nha khoa, điều quan trọng là phải thảo luận về các loại kỹ thuật ghép xương khác nhau với bác sĩ của Sakurađể đảm bảo rằng lựa chọn tốt nhất được chọn cho nhu cầu cá nhân của bạn.

kỹ thuật ghép xương

2. Câu hỏi thường gặp

2.1. Những rủi ro liên quan đến kỹ thuật ghép xương là gì?

Ghép xương nha khoa là một thủ tục phẫu thuật có thể được sử dụng để thêm xương vào hàm hoặc thay thế xương bị tổn thương do chấn thương hoặc bệnh tật. Mặc dù ghép xương là một kỹ thuật tiêu chuẩn và nói chung là an toàn nhưng nó cũng có một số rủi ro.

Nhiễm trùng là một trong những rủi ro phổ biến nhất liên quan đến ghép xương. Nguy cơ nhiễm trùng cao nhất trong giai đoạn lành vết thương, khi vi khuẩn từ miệng có thể xâm nhập vào vùng phẫu thuật và gây nhiễm trùng. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng, bác sĩ phẫu thuật nha khoa thường sẽ kê đơn thuốc kháng sinh trước và sau khi làm thủ thuật.

Một nguy cơ khác liên quan đến ghép xương  là tổn thương dây thần kinh. Trong quá trình thực hiện, các dây thần kinh ở hàm có thể bị tổn thương, dẫn đến tê hoặc đau ở hàm, môi hoặc răng. Điều này thường là tạm thời, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể là vĩnh viễn.

Ngoài ra còn có nguy cơ mất xương do tái hấp thu. Sự tái hấp thu xảy ra khi cơ thể hấp thụ vật liệu ghép xương, dẫn đến giảm mật độ xương. Điều này có thể dẫn đến xương hàm bị suy yếu và có thể phải phẫu thuật bổ sung để điều chỉnh.

Cuối cùng, có nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng với vật liệu ghép xương. Điều này rất hiếm nhưng có thể xảy ra nếu khách hàng bị dị ứng với vật liệu được sử dụng để ghép.

Điều cần thiết là phải thảo luận về những rủi ro này với bác sĩ phẫu thuật nha khoa của bạn trước khi thực hiện thủ thuật. Ngoài ra, việc chăm sóc sau điều trị đúng cách là điều cần thiết để giảm nguy cơ biến chứng.

2.2. Loại gây tê/mê nào được sử dụng trong kỹ thuật ghép xương?

Để thực hiện kỹ thuật ghép xương này, cần phải gây tê hoặc gây mê để đảm bảo khách hàng cảm thấy thoải mái và ít khó chịu nhất.

Loại gây tê/mê được sử dụng trong quy trình ghép xương nha khoa phụ thuộc vào mức độ phức tạp của quy trình, sức khỏe của khách hàng và chuyên môn của bác sĩ. Thông thường gây tê cục bộ được sử dụng để làm tê khu vực đặt mảnh ghép. Loại gây tê này ngăn chặn các tín hiệu đau ở một vùng cơ thể cụ thể, cho phép khách hàng duy trì ý thức trong suốt quá trình. Gây tê cục bộ thường được kết hợp với oxit nitơ, giúp khách hàng thư giãn.

Một số trường hợp, gây mê toàn thân có thể được sử dụng cho kỹ thuật ghép xương. Kiểu gây mê này khiến khách hàng rơi vào giấc ngủ sâu, khiến họ không biết về thủ thuật. Gây mê toàn thân thường được sử dụng cho các thủ thuật phức tạp, chẳng hạn như khi cần ghép một lượng lớn xương.

Dù sử dụng loại gây tê/mê nào thì sự an toàn của khách hàng đều được đặt lên hàng đầu. Bác sĩ gây mê sẽ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của khách hàng trong suốt quá trình thực hiện để đảm bảo an toàn cho họ. Hơi thở, nhịp tim, huyết áp và nồng độ oxy của khách hàng sẽ được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình.

kỹ thuật ghép xương

2.3. Mất bao lâu để xương ghép lành lại?

Vậy ghép xương bao lâu thì lành lại? Câu trả lời phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm loại mảnh ghép được sử dụng, kích thước của mảnh ghép và sức khỏe tổng thể của khách hàng. Nói chung, ghép xương phải mất từ ​​3 – 6 tháng để lành hoàn toàn.

Điều quan trọng cần nhớ là thời gian lành vết thương có thể khác nhau rất nhiều ở mỗi người. Một số khách hàng có thể lành vết thương nhanh hơn những người khác do tình trạng sức khỏe tổng thể của họ hoặc loại và kích thước của mảnh ghép được sử dụng. Ngoài ra, thời gian lành vết thương có thể lâu hơn đối với những khách hàng có bệnh sử tiểu đường.

Quá trình lành vết thương bắt đầu khi mảnh ghép được đặt và khách hàng bắt đầu tập vật lý trị liệu. Trong thời gian này, khách hàng sẽ cần thực hiện các bài tập để giúp thúc đẩy quá trình lành vết thương và xây dựng lại sức mạnh ở vùng đó. Điều này sẽ bao gồm các bài tập kéo dãn và tăng cường sức mạnh cũng như các bài tập chuyển động đa dạng.

Sau khi mảnh ghép đã lành, khách hàng có thể mong đợi trở lại hoạt động bình thường. Tùy thuộc vào loại mảnh ghép được sử dụng, khách hàng có thể cần tránh các hoạt động gây quá nhiều áp lực lên vùng đó trong một khoảng thời gian.

2.4. Quy trình ghép xương được sử dụng bằng vật liệu gì?

Kỹ thuật ghép xương nha khoa bao gồm việc thay thế xương bị mất bằng vật liệu mới và có thể giúp cải thiện nụ cười của bạn. Nhưng vật liệu nào được sử dụng trong quy trình ghép xương?

Các vật liệu được sử dụng trong quy trình ghép xương nha khoa phụ thuộc vào mức độ tổn thương và loại ghép được thực hiện. Nói chung, vật liệu ghép có thể được lấy từ chính cơ thể khách hàng hoặc có thể là vật liệu tổng hợp.

Loại vật liệu ghép phổ biến nhất là vật liệu ghép tự thân, được lấy từ cơ thể khách hàng. Mô ghép tự thân thường là vật liệu ghép thành công nhất vì chúng là mô sống có thể thúc đẩy sự phát triển của xương.

Mảnh ghép đồng loại là một loại vật liệu khác được sử dụng trong ghép xương từ nguồn được hiến tặng.

Các vật liệu tổng hợp như canxi photphat và hydroxyapatite cũng được sử dụng trong quy trình ghép xương. Những vật liệu này được thiết kế mô phỏng xương tự nhiên và có thể được sử dụng để lấp đầy những khu vực khó tiếp cận bằng mảnh ghép tự thân hoặc xương đồng loại.

Cuối cùng, protein hình thái xương (BMP) là một vật liệu khác được sử dụng trong ghép xương răng. BMP là yếu tố tăng trưởng có thể kích thích sự phát triển của xương và giúp hình thành xương mới.

2.5. Quá trình ghép xương sẽ kéo dài bao lâu?

Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tổn thương và số lượng xương cần thay thế, quy trình này có thể mất từ ​​vài giờ đến vài tháng.

Bước đầu tiên trong quy trình ghép xương là chuẩn bị khu vực để ghép. Điều này bao gồm làm sạch khu vực và loại bỏ bất kỳ xương hoặc mô bị hư hỏng nào. Sau đó, bác sĩ phẫu thuật sẽ đặt vật liệu ghép xương vào khu vực đó, sau đó vật liệu ghép sẽ được cố định tại chỗ.

Sau khi vật liệu ghép đã được đặt vào đúng vị trí, bác sĩ phẫu thuật sẽ cần đợi mảnh ghép lành lại và tích hợp với xương hiện có. Quá trình này có thể mất từ vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc vào kích thước và độ phức tạp của mảnh ghép. Trong thời gian này, khách hàng sẽ phải bó bột hoặc nẹp để bảo vệ vùng da đó trong quá trình lành vết thương.

Sau khi mảnh ghép đã lành và tích hợp với xương hiện có, khách hàng thường có thể tiếp tục các hoạt động bình thường.

2.6. Vật liệu ghép xương được cố định tại chỗ như thế nào?

Vật liệu ghép xương được cố định tại chỗ bằng nhiều kỹ thuật khác nhau. Loại kỹ thuật được sử dụng sẽ phụ thuộc vào tính chất của mảnh ghép xương và vùng được điều trị. Một kỹ thuật phổ biến để cố định vật liệu ghép xương là sử dụng vít, ghim hoặc tấm Titan. Những dụng cụ này có thể được đặt vào khu vực ghép để giữ chắc.

Một kỹ thuật khác để cố định vật liệu ghép xương là sử dụng chỉ khâu. Chỉ khâu là những sợi chỉ nhỏ buộc vật liệu ghép vào đúng vị trí. Phương pháp này thường được sử dụng cho các mảnh ghép nhỏ hơn hoặc khi vùng được điều trị rất mỏng manh hoặc khó tiếp cận. Đôi khi, có thể sử dụng sự kết hợp của vít, ghim, tấm Titan và chỉ khâu để cố định vật liệu ghép xương vào đúng vị trí. Phương pháp này thường được sử dụng cho những mảnh ghép lớn hơn hoặc khi mô xung quanh yếu.

Cuối cùng, một số vật liệu ghép xương được thiết kế để tự dính, nghĩa là chúng sẽ dính vào vùng được điều trị mà không cần đến ốc vít, ghim, tấm Titan hoặc chỉ khâu. Loại này đặc biệt hữu ích ở những khu vực có khả năng tiếp cận hạn chế hoặc khó khăn.

2.7. Cần làm gì để giúp tăng tốc độ lành vết thương sau kỹ thuật ghép xương?

Mặc dù phẫu thuật ghép xương tương đối đơn giản nhưng quá trình lành vết thương có thể mất một thời gian và không thoải mái. Tuy nhiên, có một số bước bạn có thể thực hiện để giúp đẩy nhanh quá trình lành vết thương sau kỹ thuật ghép xương.

2.7.1. Làm theo hướng dẫn của bác sĩ

Làm theo hướng dẫn của bác sĩ là bước quan trọng nhất trong quá trình chữa bệnh. Bác sĩ sẽ cung cấp cho bạn những hướng dẫn cụ thể về cách chăm sóc vùng ghép, chẳng hạn như thay băng, kiểm soát cơn đau cũng như các hướng dẫn chung khác. Hãy đảm bảo tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn này để đảm bảo quá trình lành vết thương diễn ra đúng cách.

2.7.2. Nghỉ ngơi

Nghỉ ngơi đầy đủ là điều cần thiết cho quá trình lành thương. Hãy cố gắng ngủ từ 7 đến 8 giờ mỗi đêm và hạn chế các hoạt động của bạn trong vài ngày đầu sau khi thực hiện thủ thuật. Tránh các hoạt động có thể gây căng thẳng cho vùng ghép, chẳng hạn như nâng vật nặng hoặc chạy.

2.7.3. Giữ cho vị trí cấy ghép sạch sẽ và khô ráo

Giữ cho vị trí ghép sạch sẽ và khô ráo là điều cần thiết để vết thương lành lại. Đảm bảo rửa vùng da đó nhẹ nhàng bằng xà phòng và nước hàng ngày rồi vỗ nhẹ cho khô. Tránh để vùng da bị ướt hoặc ngâm trong nước.

2.7.4. Sử dụng túi nước đá

Chườm túi nước đá lên vị trí ghép có thể giúp giảm sưng, đau và viêm. Bọc túi nước đá trong một chiếc khăn mỏng trước khi chườm lên vùng da đó. Chườm đá vùng đó trong 20 phút, vài lần trong ngày.

2.7.5. Uống thuốc giảm đau

Thuốc giảm đau như ibuprofen và acetaminophen có thể giúp giảm đau và viêm. Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn về liều lượng và thời gian.

2.7.6. Chế độ ăn uống lành mạnh

Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng để giúp lành thương nhanh chóng. Thực phẩm giàu protein như thịt nạc, cá và trứng rất quan trọng để tái tạo các mô bị tổn thương. Ngoài ra, thực phẩm giàu Vitamin C, chẳng hạn như trái cây họ cam quýt và rau lá xanh, có thể giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và sức khỏe.

2.7.7. Tập thể dục

Tập thể dục có thể giúp tăng tốc độ chữa lành bằng cách tăng lưu lượng máu đến khu vực đó và thúc đẩy tái tạo mô. Tuy nhiên, hãy đảm bảo bắt đầu từ từ và chỉ thực hiện các bài tập không gây quá nhiều căng thẳng cho vùng ghép. Hãy hỏi bác sĩ về các bài tập cụ thể mà bạn có thể thực hiện để hỗ trợ quá trình lành thương.

2.2.8. Sau khi ghép xương bao lâu thì có thể nhai?

Thời gian phục hồi của ghép xương có thể khác nhau tùy thuộc vào loại ghép được sử dụng và sức khỏe tổng thể của khách hàng. Thông thường, phải mất khoảng 3-6 tháng để mảnh ghép tích hợp hoàn toàn vào xương hàm và khách hàng có thể ăn nhai bình thường. Trong thời gian 10 ngày đầu sau khi ghép xương,  khách hàng có thể cảm thấy khó chịu và sưng tấy. Như chúng tôi đã nói ở trên, để giúp giảm bớt sự khó chịu, khách hàng có thể được khuyên dùng thuốc giảm đau không kê đơn và chườm đá vào vùng đó. Sau 10 ngày, khách hàng đã có thể sinh hoạt bình thường.

Khách hàng cũng có thể được khuyên nên tuân theo chế độ ăn uống mềm trong quá trình lành bệnh. Điều này có nghĩa là tránh các thực phẩm cứng, giòn và dai như khoai tây chiên, các loại hạt và kẹo cứng. Ngoài ra, người bệnh nên tránh sử dụng ống hút vì điều này có thể tạo ra lực hút có thể kéo mảnh ghép ra khỏi vị trí.

Đôi khi, khách hàng có thể được khuyên đeo dụng cụ bảo vệ miệng vào ban đêm trong vài tuần sau khi thực hiện thủ thuật. Điều này giúp bảo vệ mảnh ghép khỏi bị hư hại do nghiến răng hoặc nghiến răng.

Sau khi mảnh ghép đã tích hợp hoàn toàn vào xương hàm, khách hàng sẽ có thể tiếp tục chế độ ăn uống và thói quen nhai bình thường.

2.2.9. Có bất kỳ biến chứng lâu dài nào liên quan đến kỹ thuật ghép xương răng không?

Ghép xương nha khoa là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để phục hồi xương hàm và chữa mọi tổn thương do bệnh nha chu hoặc mất răng gây ra. Mặc dù quy trình này tương đối đơn giản và dễ hiểu nhưng trong một số trường hợp nó có thể gây ra một số biến chứng lâu dài.

Một trong những biến chứng lâu dài phổ biến nhất của kỹ thuật ghép xương răng là nhiễm trùng. Vì quy trình này liên quan đến việc đưa vật lạ vào cơ thể nên luôn có nguy cơ nhiễm trùng. Điều này có thể dẫn đến sưng và đau ở vùng đó và tăng nguy cơ áp xe. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng, điều quan trọng là khách hàng phải tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn sau phẫu thuật của nha sĩ.

Cuối cùng, cũng có nguy cơ việc ghép xương không thành công. Điều này có thể xảy ra nếu mảnh ghép không kết hợp hoàn toàn với xương hiện có hoặc nếu khách hàng không tuân theo các hướng dẫn sau phẫu thuật. Nếu điều này xảy ra, quy trình có thể cần phải được lặp lại hoặc sử dụng một loại mô ghép khác.

Khách hàng cần nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn này trước khi thực hiện thủ thuật và thảo luận mọi thắc mắc với nha sĩ của mình.

2.10. Cần thực hiện những thay đổi lối sống nào để đảm bảo sự thành công của kỹ thuật ghép xương?

Sự thành công của ghép xương phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm cả lối sống của khách hàng. Dưới đây là 10 thay đổi lối sống có thể giúp đảm bảo sự thành công của kỹ thuật ghép xương.

2.10.1. Từ bỏ hút thuốc

Hút thuốc có thể làm giảm lưu lượng máu đến vùng ghép xương, làm chậm quá trình lành vết thương. Bỏ hút thuốc có thể giúp đảm bảo rằng mảnh ghép có thể lành lại nhanh hơn.

2.10.2. Nghỉ ngơi đầy đủ

Nghỉ ngơi đầy đủ là điều cần thiết để cơ thể được chữa lành đúng cách. Khách hàng nên đặt mục tiêu ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi đêm.

2.10.3. Tập thể dục

Tập thể dục có thể giúp cải thiện sức mạnh và tính linh hoạt của cơ và xương xung quanh vị trí ghép. Điều này có thể giúp đảm bảo rằng mảnh ghép có thể lành lại đúng cách.

2.10.4. Chế độ ăn uống lành mạnh

Một chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp cung cấp cho cơ thể các chất dinh dưỡng cần thiết để chữa bệnh.

2.10.5. Tránh các hoạt động gây căng thẳng cho mảnh ghép

Các hoạt động như chạy, nhảy hoặc nâng vật nặng có thể làm căng vùng ghép và làm chậm quá trình lành vết thương.

2.10.6. Mang đồ bảo hộ

Khách hàng nên  như nẹp hoặc nẹp khi tham gia vào các hoạt động có thể gây căng thẳng cho vị trí lấy mảnh ghép.

2.10.7. Thực hiện theo hướng dẫn từ bác sĩ

Bác sĩ sẽ cung cấp hướng dẫn về những hoạt động có thể được thực hiện và những gì nên tránh. Làm theo những hướng dẫn này có thể giúp đảm bảo thành công của ca ghép xương.

2.10.8. Tránh uống rượu

Rượu có thể làm giảm lượng máu lưu thông đến vị trí ghép và có thể cản trở quá trình lành vết thương.

2.10.9. Tránh các môn thể thao va chạm

Các môn thể thao va chạm có thể gây căng thẳng cho vị trí ghép và có thể làm chậm quá trình lành vết thương.

2.10.10. Dùng thuốc theo quy định

Bác sĩ có thể kê đơn thuốc để giảm đau và giảm viêm. Dùng các loại thuốc này theo quy định có thể giúp đảm bảo sự thành công của kỹ thuật ghép xương.

Thực hiện những thay đổi lối sống này có thể giúp đảm bảo sự thành công của kỹ thuật ghép xương. Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn của bác sĩ và thực hiện các bước cần thiết để đảm bảo mảnh ghép có thể lành lại đúng cách và nhanh nhất có thể.

Đặt Lịch Hẹn tại Nha khoa Sakura

Calendar is loading...
Powered by Booking Calendar
sakura dental clinic logo

Điều hành bởi Bác sĩ TRẦN NGỌC TÚ, Tiến sĩ Nha khoa Đại học Tokyo, Nhật Bản

Thứ Hai – Thứ Bảy:
Chủ Nhật:

8h – 12h; 14h – 20h
8h – 12h

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số: 0309935880, do Sở Kế hoạch và Đâu tư TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 10/05/2022.
  • Chứng chỉ hành nghề khám bệnh, chữa bệnh số: 001272/HCM-CCHN, do Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 20/07/2012.
  • Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số: 01839/SYT-GPHĐ, do Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 18/03/2014.

Xin lưu ý:

Phiên bản tiếng Việt là phiên bản chính, có giá trị tham khảo. Chúng tôi đã nỗ lực để làm cho các phiên bản khác (tiếng Anh, tiếng Nhật, v.v.) tốt nhất có thể. Mặc dù vậy, vẫn còn những sai sót, đặc biệt là về ngoại ngữ. Chúng tôi mong được quý bạn đọc thông báo cho chúng tôi những sai lỗi ấy qua form liên hệ hoặc tại [email protected]
Chúng tôi cảm ơn sự giúp đỡ quý giá của các bạn.